ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏苦
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Bán thân bất toại; liệt nửa người (tình trạng một bên cơ thể bị liệt)
偏瘫,半身不遂。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
piān
偏
kǔ
苦
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép