ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏蚀
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Ăn mòn không đều
偏食
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
piān
偏
shí
蚀
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép