Bản dịch của từ 偏褊 trong tiếng Việt
偏褊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏褊 (Tính từ)
【piān biǎn】
01
Tính cách kỳ quặc, tâm địa hẹp hòi; hành vi lập dị, cố chấp (Hán-Việt:偏褊 đọc gần giống “thiên bỉ” để ghi nhớ)
谓行为邪僻,器量狭窄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏褊
piān
偏
biǎn
褊
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
