Bản dịch của từ 偏言 trong tiếng Việt
偏言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏言 (Danh từ)
【piān yán】
01
Lời nói thiên lệch, lời nói sai trái/phiến diện (mang tính oán hận hoặc phản nghịch)
1.偏邪不正之言。
Ví dụ
02
Lời nói rời rạc, từng mẩu câu; lời nói ít, không đầy đủ (tương tự “片言”)
2.犹片言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏言
piān
偏
yán
言
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
言三语四
言下
言不二价
言不及义
