Bản dịch của từ 偏言 trong tiếng Việt

偏言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏言 (Danh từ)

piān yán
01

Lời nói thiên lệch, lời nói sai trái/phiến diện (mang tính oán hận hoặc phản nghịch)

1.偏邪不正之言。

Ví dụ
02

Lời nói rời rạc, từng mẩu câu; lời nói ít, không đầy đủ (tương tự “片言”)

2.犹片言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏言

piān

yán

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
言三语四
言下
言不二价
言不及义
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép