Bản dịch của từ 偏讳 trong tiếng Việt
偏讳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏讳 (Danh từ)
【piān huì】
01
Kỵ húy từng chữ: trong tên người có hai chữ, chỉ tránh (kỵ) một chữ nào đó gọi là “偏讳” (tức là tránh một phần của tên)
名字有两个字的,偏举其中的一个字,也要避讳,称“偏讳”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏讳
piān
偏
huì
讳
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
讳亡
讳人
讳免
讳兵畏刑
讳匿
