Bản dịch của từ 偏译 trong tiếng Việt

偏译

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏译 (Danh từ)

piān yì
01

Vùng xa xôi, nơi biên cương hoặc nơi ngôn ngữ khác biệt cần phiên dịch để giao tiếp (gợi liên tưởng:=xa, =phiên dịch)

边远之地。因言语不同,须译而能通,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏译

piān

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
译义
译书
译事
译人
译介
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép