Bản dịch của từ 偏译 trong tiếng Việt
偏译
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏译 (Danh từ)
【piān yì】
01
Vùng xa xôi, nơi biên cương hoặc nơi ngôn ngữ khác biệt cần phiên dịch để giao tiếp (gợi liên tưởng:偏=xa, 译=phiên dịch)
边远之地。因言语不同,须译而能通,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏译
piān
偏
yì
译
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
译义
译书
译事
译人
译介
