Bản dịch của từ 偏赏 trong tiếng Việt

偏赏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏赏 (Danh từ)

piān shǎng
01

Khoản thưởng ưu tiên/không công bằng (việc ban thưởng thiên vị cho người này hơn người kia)

不同一般的赏赐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏赏

piān

shǎng

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép