Bản dịch của từ 偏赏 trong tiếng Việt
偏赏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏赏 (Danh từ)
【piān shǎng】
01
Khoản thưởng ưu tiên/không công bằng (việc ban thưởng thiên vị cho người này hơn người kia)
不同一般的赏赐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏赏
piān
偏
shǎng
赏
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
