Bản dịch của từ 偏躬 trong tiếng Việt

偏躬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏躬 (Tính từ)

piān gōng
01

Mặc áo lệch màu/khác màu; thân mặc y phục phối hai màu (nghĩa mô tả trang phục hai màu, áo mặc không đối xứng)

谓身着偏衣,身着两色合成之衣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏躬

piān

gōng

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
躬亲
躬体力行
躬先士卒
躬先表率
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép