Bản dịch của từ 偏躬 trong tiếng Việt
偏躬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏躬 (Tính từ)
【piān gōng】
01
Mặc áo lệch màu/khác màu; thân mặc y phục phối hai màu (nghĩa mô tả trang phục hai màu, áo mặc không đối xứng)
谓身着偏衣,身着两色合成之衣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏躬
piān
偏
gōng
躬
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
躬亲
躬体力行
躬先士卒
躬先表率
