ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏转
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Độ lệch; bị lệch; chuyển lệch
射线、磁针、仪表指针等因受力而改变方向或位置
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
piān
偏
zhuǎn
转
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép