Bản dịch của từ 偏转角 trong tiếng Việt
偏转角
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏转角 (Danh từ)
【piān zhuán jiǎo】
01
Góc phân kỳ
发散角
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Góc trôi (chuyển hướng)
漂移角(导航)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lệch hướng (từ khóa học)
偏转(偏离航向)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏转角
piān
偏
zhuǎn
转
jiǎo
角
