Bản dịch của từ 偏辞 trong tiếng Việt
偏辞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏辞 (Động từ)
【piān cí】
01
Lời nói một chiều
片面的话
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thành kiến
偏见
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nịnh bợ
奉承
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏辞
piān
偏
cí
辞
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
