ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏酸
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Thiên chua; chua nhẹ
一种味道,介于酸和甜之间,通常用于形容某些水果或食物的味道。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
piān
偏
suān
酸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép