Bản dịch của từ 偏闇 trong tiếng Việt
偏闇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏闇 (Tính từ)
【piān àn】
01
Thiên kiến, u mê, cố chấp trong nhận thức (mắt/ý chí lệch hướng, mờ tối); Hán Việt: thiên ám/thiên ám (偏 = nghiêng, 闇 = tối/ngu mờ)
偏执昏愦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏闇
piān
偏
àn
闇
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
