ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏门
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Cửa ngách, lối tắt
不正对大门;旁门。也指非正统的门类、途径。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
piān
偏
mén
门
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép