Bản dịch của từ 偏闰 trong tiếng Việt

偏闰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏闰 (Danh từ)

piān rùn
01

Thời phong kiến: triều đại cạnh tranh, chiếm cứ một phía, không thuộc chính thống (một chính quyền hay vương triều chấp nhận là chính thống)

封建时代指偏据一方,不属正统的王朝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏闰

piān

rùn

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
闰位
闰余
闰分
闰升
闰双
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép