Bản dịch của từ 偏闰 trong tiếng Việt
偏闰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏闰 (Danh từ)
【piān rùn】
01
Thời phong kiến: triều đại cạnh tranh, chiếm cứ một phía, không thuộc chính thống (một chính quyền hay vương triều chấp nhận là chính thống)
封建时代指偏据一方,不属正统的王朝。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏闰
piān
偏
rùn
闰
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
闰位
闰余
闰分
闰升
闰双
