ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏露
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Mất cha; mất chỗ nương tựa, mất sự che chở (thường nói về người cha qua đời khiến con mất bảo trợ)
谓父死。谓失去荫庇保护。
piān
偏
lù
露
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép