Bản dịch của từ 偏露 trong tiếng Việt

偏露

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏露 (Động từ)

piān lù
01

Mất cha; mất chỗ nương tựa, mất sự che chở (thường nói về người cha qua đời khiến con mất bảo trợ)

谓父死。谓失去荫庇保护。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏露

piān

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép