Bản dịch của từ 偒 trong tiếng Việt
偒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎng | ㄊㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
偒 (Tính từ)
【tǎng】
01
Thẳng, không cong, như cây thẳng tắp trong vườn.
直。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Có dáng dài, kéo dài như sợi dây thẳng tắp.
长的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chân thật, thật thà như lời nói thật thà của người Việt.
真。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
- Các biến thể:
- 𢠽, 蕩
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,昜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丨乚一一一丿乚丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灙
㿩
伖
爣
矘
帑
㒉
㼒
曭
鎲
儻
倘
垱
愓
盪
檔
儅
璗
潒
崵
氹
蘯
壋
瞊
僠
𠊶
𠏥
𠏩
侂
㒂
𠉀
𠐴
𠈹
𠊩
𠐶
𠑏
䣑
惝
菝
龁
秸
眱
菢
𠊶
弸
悿
赦
略
