Bản dịch của từ 偕世 trong tiếng Việt
偕世
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
偕世 (Danh từ)
【xié shì】
01
Cùng thời, cùng một thời đại (cùng sống trong cùng thời kỳ)
同时代。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偕世
xié
偕
shì
世
Các từ liên quan
偕作
偕偕
偕偶
偕同
偕极
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【GIAI】
- Các biến thể:
- 皆
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,皆
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノフノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慀
䀘
蝢
衺
絜
斜
搚
襭
䙎
䡡
协
撷
𠈟
仾
𠌜
㒝
𠍋
𠍠
𠇞
偙
伸
儦
俍
𠏈
球
逴
逩
側
矫
逹
㳻
紱
淶
𠅢
䏴
䖏
偕老
偕同
相偕
白头偕老
百年偕老
夫妻同偕
