Bản dịch của từ 偕作 trong tiếng Việt
偕作
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
偕作 (Động từ)
【xié zuò】
01
Cùng nhau làm; đồng hành, cùng thực hiện một hành động
1.同起,共同行动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nhau làm/chuẩn bị; hợp tác chế tác (ví dụ: cùng sáng tác, cùng thực hiện một tác phẩm hoặc sản phẩm)
2.共同制作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偕作
xié
偕
zuò
作
Các từ liên quan
偕世
偕偕
偕偶
偕同
偕极
作一
作下
作不准
作业
作业本
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【GIAI】
- Các biến thể:
- 皆
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,皆
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノフノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慀
䀘
蝢
衺
絜
斜
搚
襭
䙎
䡡
协
撷
𠈟
仾
𠌜
㒝
𠍋
𠍠
𠇞
偙
伸
儦
俍
𠏈
球
逴
逩
側
矫
逹
㳻
紱
淶
𠅢
䏴
䖏
偕老
偕同
相偕
白头偕老
百年偕老
夫妻同偕
