Bản dịch của từ 偕生之疾 trong tiếng Việt

偕生之疾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

偕生之疾 (Tính từ)

xié shēng zhī jí
01

Giai sinh chi tật; bệnh bẩm sinh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偕生之疾

xié

shēng

zhī

Các từ liên quan

偕世
偕作
偕偕
偕偶
偕同
生一
生三
生上起下
生不逢场
之个
之乎者也
之任
之前
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
偕
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【GIAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,皆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép