Bản dịch của từ 偖 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chě

ㄔㄜˇchethanh hỏi

(Động từ)

chě
01

Giả; chờ; đợi

等待某人或某事的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

偖
Bính âm:
【chě】【ㄔㄜˇ】【XẢ】
Hình thái radical:
⿰亻者
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép