Bản dịch của từ 偗 trong tiếng Việt
偗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěng | ㄕㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
偗 (Tính từ)
【shěng】
01
Hình dáng thẳng tắp, như cây tre thẳng đứng (dễ nhớ như 'thẳng tắp như thỉnh')
直的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dài, kéo dài về chiều dài (nhớ như 'thỉnh thoảng dài hơn')
长。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
