Bản dịch của từ 偙儶 trong tiếng Việt

偙儶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

偙儶 (Tính từ)

dì huì
01

Mặt mày, vẻ bề ngoài khốn khổ, tồi tệ (thường chỉ dáng vẻ thiếu sinh khí, rệu rã)

困劣貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偙儶

huì

偙
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,帝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶一丶丿丶乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép