Bản dịch của từ 做一天和尚撞一天钟 trong tiếng Việt

做一天和尚撞一天钟

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

做一天和尚撞一天钟 (Thành ngữ)

zuò yì tiān hé shàng zhuàng yì tiān zhōng
01

Đến đâu hay đến đó; sống ngày nào hay ngày ấy; được ngày nào hay ngày đó

比喻消极应付,得过且过

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 做一天和尚撞一天钟

zuò

tiān

shàng

zhuàng

tiān

zhōng

做
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TỐ】
Hình thái radical:
⿰,亻,故
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨フ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép