Bản dịch của từ 做张做势 trong tiếng Việt

做张做势

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

做张做势 (Thành ngữ)

zuò zhāng zuò shì
01

Làm bộ làm tịch

表演(成语);摆姿势

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm bộ làm tịch (làm điệu để thể hiện ảnh hưởng, tạo ấn tượng như trên sân khấu)

表现戏剧效果

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Làm bộ làm tướng (làm dáng, ra vẻ)

沉迷于表演

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 做张做势

zuò

zhāng

zuò

shì

做
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TỐ】
Hình thái radical:
⿰,亻,故
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨フ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép