Bản dịch của từ 做眼色 trong tiếng Việt

做眼色

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

做眼色 (Động từ)

zuò yǎn sè
01

Nháy mắt; dùng mắt ra hiệu; láy mắt

以眼神表达用意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 做眼色

zuò

yǎn

做
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TỐ】
Hình thái radical:
⿰,亻,故
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨フ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép