Bản dịch của từ 偛 trong tiếng Việt
偛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chā | ㄔㄚ | N/A | N/A | N/A |
偛 (Tính từ)
【chā】
01
Theo ghi chép trong《廣韻》, chữ này đọc là '側洽切', nghĩa là trang nghiêm, đứng nghiêm chỉnh (giúp nhớ như 'sai' đứng nghiêm bên cạnh).
《廣韻》側洽切,入洽,莊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lanh lợi, xảo quyệt (nhớ như 'sai' lươn lẹo, gian xảo).
狡猾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Da bị nhăn nheo, co lại (giống như da bị 'sai' nếp nhăn).
皮肤起皱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
