Bản dịch của từ 偛 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚN/AN/AN/A

(Tính từ)

chā
01

Theo ghi chép trong《廣韻》, chữ này đọc là '側洽切', nghĩa là trang nghiêm, đứng nghiêm chỉnh (giúp nhớ như 'sai' đứng nghiêm bên cạnh).

《廣韻》側洽切,入洽,莊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lanh lợi, xảo quyệt (nhớ như 'sai' lươn lẹo, gian xảo).

狡猾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Da bị nhăn nheo, co lại (giống như da bị 'sai' nếp nhăn).

皮肤起皱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

偛
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SAI】
Hình thái radical:
⿰,亻,臿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一一丨丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép