Bản dịch của từ 停工 trong tiếng Việt
停工
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tíng | ㄊㄧㄥˊ | t | ing | thanh sắc |
停工 (Động từ)
【tíng gōng】
01
Đình công; ngừng việc; ngừng sản xuất
停止工作或生产
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Công nghỉ
停止工作
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 停工
tíng
停
gōng
工
Các từ liên quan
停业
停丧
停云
停云落月
停交贮苦
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
- Bính âm:
- 【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
- Các biến thể:
- 亭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,亭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一丨フ一丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楟
聤
䫖
婷
渟
庭
㹶
蜓
霆
蝏
莛
榳
𠌮
𠐕
俓
偻
傽
𠉇
𠋸
𠎔
𠍟
𠐑
侒
偏
䓠
唫
奞
袼
冨
庱
㔠
啦
烳
鄋
畤
閉
停止
不停
暂停
停车
停电
停留
停滞
停顿
停泊
停下
