Bản dịch của từ 停显 trong tiếng Việt
停显
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tíng | ㄊㄧㄥˊ | t | ing | thanh sắc |
停显 (Cụm từ)
【tíng xiǎn】
01
摄影感光材料冲洗加工中的辅助措施。施行于显影、定影之间。停显液是含酸性的溶液,同感光材料从显影液中带来的碱性物质起中和作用,降低其ph值,以停止显影,并可防止将显影液带入定影液。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 停显
tíng
停
xiǎn
显
Các từ liên quan
停业
停丧
停云
停云落月
停交贮苦
显严
显丽
显举
显义
显亮
- Bính âm:
- 【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
- Các biến thể:
- 亭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,亭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一丨フ一丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楟
聤
䫖
婷
渟
庭
㹶
蜓
霆
蝏
莛
榳
𠌮
𠐕
俓
偻
傽
𠉇
𠋸
𠎔
𠍟
𠐑
侒
偏
䓠
唫
奞
袼
冨
庱
㔠
啦
烳
鄋
畤
閉
停止
不停
暂停
停车
停电
停留
停滞
停顿
停泊
停下
