Bản dịch của từ 停机坪 trong tiếng Việt
停机坪
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tíng | ㄊㄧㄥˊ | t | ing | thanh sắc |
停机坪 (Từ chỉ nơi chốn)
【tíng jī píng】
01
Thềm đế máy bay
1.形式划分划分:表面直升机坪、高架直升机场、船上直升机场、直升机水上平台;
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 停机坪
tíng
停
jī
机
píng
坪
Các từ liên quan
停业
停丧
停云
停云落月
停交贮苦
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
坪台
坪坝
- Bính âm:
- 【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
- Các biến thể:
- 亭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,亭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一丨フ一丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楟
聤
䫖
婷
渟
庭
㹶
蜓
霆
蝏
莛
榳
𠌮
𠐕
俓
偻
傽
𠉇
𠋸
𠎔
𠍟
𠐑
侒
偏
䓠
唫
奞
袼
冨
庱
㔠
啦
烳
鄋
畤
閉
停止
不停
暂停
停车
停电
停留
停滞
停顿
停泊
停下
