Bản dịch của từ 停板 trong tiếng Việt

停板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

停板 (Danh từ)

tíng bǎn
01

Giới hạn giao dịch (trần/sàn) trên chứng khoán: quy định mức tăng/giảm tối đa so với giá đóng cửa trước đó — gọi là 'trần' (涨停板) hoặc 'sàn' (跌停板).

对证券交易价格涨跌幅度进行限制的措施。一般以前一个交易日的收盘价为基数,当上涨或下跌到一定幅度时,即规定不得再涨或再跌。成交价不得超过最高上限,称为涨停板;成交价不得低于下限,称为跌停板。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 停板

tíng

bǎn

Các từ liên quan

停业
停丧
停云
停云落月
停交贮苦
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
停
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,亭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丨フ一丶フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép