Bản dịch của từ 停省 trong tiếng Việt

停省

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

停省 (Động từ)

tíng shěng
01

Cắt giảm, sa thải hoặc bãi bỏ (những chức vụ, đơn vị, nhân sự không cần thiết); ý nghĩa hành động dừng bớt, thu gọn

裁撤,裁减不用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 停省

tíng

shěng

Các từ liên quan

停业
停丧
停云
停云落月
停交贮苦
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
停
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,亭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丨フ一丶フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép