Bản dịch của từ 停车票 trong tiếng Việt

停车票

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

停车票 (Cụm từ)

tíng chē piào
01

Vé đỗ xe

停车票是指在停车场或停车位上使用的票据,用于支付停车费用或证明车辆已获得停车许可。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 停车票

tíng

chē

piào

停
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,亭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丨フ一丶フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép