Bản dịch của từ 停阁 trong tiếng Việt
停阁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tíng | ㄊㄧㄥˊ | t | ing | thanh sắc |
停阁 (Động từ)
【tíng gé】
01
Tạm gác, để sang một bên (đưa vấn đề/việc vào trạng thái tạm hoãn)
2.犹搁置。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tạm hoãn, ngưng lại; cũng viết là “停搁” — đặt sang một bên hoặc hoãn lại không tiếp tục ngay
1.亦作“停搁”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dừng lại, chần chừ; bị làm ngưng hoặc trì hoãn (không tiến triển ngay)
3.停留耽搁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 停阁
tíng
停
gé
阁
Các từ liên quan
停业
停丧
停云
停云落月
停交贮苦
阁下
阁僚
- Bính âm:
- 【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
- Các biến thể:
- 亭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,亭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一丨フ一丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楟
聤
䫖
婷
渟
庭
㹶
蜓
霆
蝏
莛
榳
𠌮
𠐕
俓
偻
傽
𠉇
𠋸
𠎔
𠍟
𠐑
侒
偏
䓠
唫
奞
袼
冨
庱
㔠
啦
烳
鄋
畤
閉
停止
不停
暂停
停车
停电
停留
停滞
停顿
停泊
停下
