Bản dịch của từ 偞 trong tiếng Việt
偞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
偞 (Tính từ)
【xiè】
01
Vẻ đẹp rạng rỡ, như hoa nở tươi thắm (dễ nhớ như 'hiệt' đẹp như 'hiện' ra)
美貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cảm giác sợ hãi và lo lắng, như tim đập nhanh khi gặp chuyện bất ngờ
恐惧而惶恐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
