ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偞卑
Bảng phân tích âm vị 偞
Xiè
Chỉ thân phận thấp kém, hèn mọn, bị xem thường
谓身份低下卑微。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xiè
偞
bēi
卑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép