Bản dịch của từ 偠 trong tiếng Việt
偠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
偠 (Danh từ)
【yǎo】
01
Âm đọc trong cổ thư, chỉ bóng dáng hoặc hình ảnh mờ ảo (như bóng cây trên đỉnh tre).
《廣韻》烏皎切,上篠,影。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dáng vẻ xinh đẹp, thanh tú; nét đẹp của con người (như trong câu văn cổ mô tả vẻ đẹp).
姿容美丽貌。偠紹:《文选·张衡<南都赋>》:“致飾程蠱,偠紹便娟。” 吕向 注:“偠紹便娟,多容姿也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vẻ đẹp mơ hồ, huyền ảo như sương khói hoặc hoa sen (gợi hình ảnh mờ ảo, nhẹ nhàng).
美好貌。偠緲:明 何景明 《七述》:“有山焉……偠緲若霧煙之流藹,芙蕖之締生。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
