Bản dịch của từ 偢倸 trong tiếng Việt
偢倸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
Chǒu | ㄔㄡˇ | ch | ou | thanh hỏi |
偢倸 (Danh từ)
【chóu cǎi】
01
Xem “偢采” — một từ cổ hoặc ít dùng, có thể chỉ sự lựa chọn, sự chọn lựa hoặc sắc thái đặc biệt trong cách nhìn nhận.
见“偢采”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偢倸
chǒu
偢
cǎi
倸
Các từ liên quan
偢睬
偢采
偢问
- Bính âm:
- 【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【TIỄU】
- Các biến thể:
- 僽
- Hình thái radical:
- ⿰亻秋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魗
䪮
侴
丒
醜
杻
瞅
吜
丑
杽
愧
矁
竅
躈
㚁
㢗
殻
翹
撽
诮
㪣
䆻
韒
誚
𠉱
僥
㑩
𠈰
𠊰
僿
俓
𠑥
侾
侔
㐺
僘
笻
笠
淨
堃
䟛
氪
崨
軝
𠋓
铩
偦
觕
