Bản dịch của từ 偢问 trong tiếng Việt
偢问
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
Chǒu | ㄔㄡˇ | ch | ou | thanh hỏi |
偢问 (Động từ)
【chǒu wèn】
01
Quan tâm, hỏi thăm, săn sóc tỉ mỉ
关心过问。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偢问
chǒu
偢
wèn
问
Các từ liên quan
偢倸
偢睬
偢采
问一答十
问世
问业
问事
- Bính âm:
- 【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【TIỄU】
- Các biến thể:
- 僽
- Hình thái radical:
- ⿰亻秋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魗
䪮
侴
丒
醜
杻
瞅
吜
丑
杽
愧
矁
竅
躈
㚁
㢗
殻
翹
撽
诮
㪣
䆻
韒
誚
𠉱
僥
㑩
𠈰
𠊰
僿
俓
𠑥
侾
侔
㐺
僘
笻
笠
淨
堃
䟛
氪
崨
軝
𠋓
铩
偦
觕
