Bản dịch của từ 健名 trong tiếng Việt
健名
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
健名 (Danh từ)
【jiàn míng】
01
Danh tiếng lẫy lừng; tiếng tăm (thường dùng trong văn ngôn, giống «盛名»)
盛名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 健名
jiàn
健
míng
名
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
- Các biến thể:
- 徤
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,建
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺂
鑒
釰
劒
剑
寋
贱
牮
䧖
谏
轞
㨴
㒥
𠊻
𠇉
𠐕
𠑞
侷
𠈰
借
𠉨
傆
侁
𠑵
效
荵
䢛
窍
娠
鸮
罡
俷
𠁀
秥
砿
欫
健康
健身
健全
健忘
保健
健谈
健壮
健美
稳健
强健
