Bản dịch của từ 健身带 trong tiếng Việt

健身带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

健身带 (Danh từ)

jiàn shēn dài
01

Dây thể dục, một loại dây đàn hồi dùng trong tập luyện thể thao.

一种机织弹性带。以棉线加纱包橡胶丝作经线,四根并纱作纬线,采用梭织机或无梭织机织制,平纹组织。有漂白、本白和彩条等色泽。规格多、弹性好、制作简单。多用于健身或整形,也可裁剪缝制成各种弹性护身用品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 健身带

jiàn

shēn

dài

Các từ liên quan

身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
带下
健
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,建
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép