Bản dịch của từ 偦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống như chữ “” (một loại chức quan nhỏ trong triều đình), dễ nhớ vì âm gần giống “hư” trong tiếng Việt.

同“胥”。

Ví dụ
02

Quan nhỏ thời xưa chuyên trách bắt trộm cướp, như người “hư” tâm bắt kẻ xấu.

古代掌管捕捉盗贼的小官吏。

Ví dụ
偦
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,胥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丨一丿丶丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép