Bản dịch của từ 偧 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚN/AN/AN/A

(Động từ)

zhā
01

Cùng nghĩa với chữ “”, nghĩa là mở rộng ra, giang ra (như giang tay, mở cánh cửa). Hình ảnh dễ nhớ: “trát” như mở rộng cánh cửa đón khách.

同“奓”,张开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

偧
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,奓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丿丶丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép