Bản dịch của từ 偪 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Ép buộc, thúc ép như bị kẹt trong hoàn cảnh khó khăn (như 'bị' trong tiếng Việt), nhớ dễ vì chữ này giống chữ '' nghĩa là ép buộc.

同“逼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

偪
Bính âm:
【bī】【ㄅㄧ】【BĪ】
Các biến thể:
畐, 逼
Hình thái radical:
⿰,亻,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨乚一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép