Bản dịch của từ 偪下 trong tiếng Việt
偪下
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bī | ㄅㄧ | N/A | N/A | N/A |
偪下 (Động từ)
【bī xià】
01
Bắt buộc cấp dưới làm việc khó chịu hoặc gặp khó khăn; khiến người dưới quyền cảm thấy phiền phức hoặc bị ép buộc
谓使下属感到为难。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偪下
bī
偪
xià
下
Các từ liên quan
偪仄
偪介
偪促
偪剥
偪勒
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
