Bản dịch của từ 偪仄 trong tiếng Việt
偪仄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bī | ㄅㄧ | N/A | N/A | N/A |
偪仄 (Tính từ)
【bī zè】
01
Ép sát, bó chặt, nghiêng về một phía (thường dùng trong văn học hoặc mô tả âm điệu, hình dáng)
1.亦作“逼侧”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mật độ đông đúc, chen chúc, chật chội gần nhau.
3.密集;拥挤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Gấp gáp, vội vàng; thời gian ngắn, chớp nhoáng
5.匆迫;短暂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Bị rơi vào tình trạng khó khăn, túng thiếu, eo hẹp về vật chất hoặc tinh thần.
6.窘迫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Hẹp, chật hẹp; không gian nhỏ và bị giới hạn
4.狭窄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Gần kề, ép sát, sắp đến gần gây cảm giác áp lực hoặc gấp rút.
2.迫近;相迫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偪仄
bī
偪
zè
仄
Các từ liên quan
偪下
偪介
偪促
偪剥
偪勒
仄不楞
仄仄
仄兀
仄声
仄媚
