Bản dịch của từ 偪介 trong tiếng Việt

偪介

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧN/AN/AN/A

偪介 (Động từ)

bī jiè
01

Ép sát, áp sát; tiếp cận gần, tiến sát (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc địa lý về việc tiếp cận biên giới, cửa ải).

迫近;靠近。《左传.昭公二十年》:“逼介之关,暴征其私。”杨伯峻注:“此谓迫近国都之关卡。”一说“偪介”为“偪尔”之形误。参阅清王引之《经义述闻。春秋左传下》“偪介之关”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偪介

jiè

Các từ liên quan

偪下
偪仄
偪促
偪剥
偪勒
介丘
介义
介之推
介乘
介事
偪
Bính âm:
【bī】【ㄅㄧ】【BĪ】
Các biến thể:
畐, 逼
Hình thái radical:
⿰,亻,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨乚一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép