ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偪塞
Bảng phân tích âm vị 偪
Bī
Bị kẹt, tắc nghẽn, ùn tắc không lưu thông được.
拥塞;滞塞。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bī
偪
sāi
塞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép