ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偪隘
Bảng phân tích âm vị 偪
Bī
Hẹp hòi, chật hẹp, không rộng rãi.
狭窄。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bī
偪
ài
隘
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép