ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偫
Bảng phân tích âm vị 偫
Zhì
Dự trữ; chứa; trữ
积储;储备
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đầy; đầy đủ; hoàn bị
具;完备
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép